拼
飘落
HSK6v 0 · Lv.1
piāoluò
rơi; rơi xuống (lá, tuyết, cánh hoa...)
漢越 phiêu lạc
例句
Câu ví dụ免费例句
树叶凋零,在风中飘落。
Shù yè diāo líng, zài fēng zhōng piāo luò.
≈HSK5
Lá cây tàn úa, bay trong gió.
The leaves withered and fell in the wind.
风一吹,海棠花瓣慢慢飘落。
Fēng yī chuī, hǎitáng huābàn mànmàn piāoluò.
≈HSK5
Gió thổi qua, cánh hoa hải đường nhẹ nhàng rơi xuống.
When the wind blows, the begonia petals slowly fall.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分