WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
飙升
HSK7-9
v
0 · Lv.1
biāoshēng
tăng nhanh; tăng vọt
漢越 tiêu thăng
字解构
Phân tích chữ
飙
biāo
HSK7-9
bão tố; gió bão; gió mạnh; gió táp; gió giật
升
shēng
HSK5
tăng lên; lên cao; mọc (mặt trời)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
飙升于
biāo shēng yú
HSK7-9
tăng nhanh vượt quá
查词
复习
真题
工具
我的