WinHSK
返回查词
biāo
ㄅㄧㄠ
HSK7-9n单字

bão tố; gió bão; gió mạnh; gió táp; gió giật

violent wind; whirlwind 参见:狂 飙

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 暴风

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

bão tố; gió bão; gió mạnh; gió táp; gió giật

暴风

狂风吹翻了桌子。

Kuángfēng chuī fān le zhuōzi.

HSK4

Gió mạnh đã lật đổ cái bàn.

The strong wind blew the table over.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️