WinHSK

飙车

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
biāochē

đua xe

speed recklessly; have whirlwind driving

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 驾车高速行驶,多指为追求刺激而超速行驶
  2. 传说中驾风飞行的神车
义项 vHSK7-9

đua xe

驾车高速行驶,多指为追求刺激而超速行驶

免费例句

他们在郊外举行飙车比赛。

Tāmen zài jiāowài jǔxíng biāochē bǐsài.

HSK6

Họ tổ chức đua xe ở ngoại ô.

They held a street racing competition in the suburbs.

飙车文化在年轻人中很流行。

Biāochē wénhuà zài niánqīngrén zhōng hěn liúxíng.

HSK6

Văn hóa đua xe đang thịnh hành trong giới trẻ.

Street racing culture is popular among young people.

义项 nHSK7-9

xe thần gió (trong truyền thuyết)

传说中驾风飞行的神车

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan