WinHSK

飞吻

HSK7-9v
0 · Lv.1
fēiwěn

hôn gió

blow/throw a kiss (at); kiss one's hand (to)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她向我送了一个飞吻。

Tā xiàng wǒ sòng le yī gè fēiwěn.

HSK5

Cô ấy gửi cho tôi một nụ hôn gió.

She blew me a kiss.

孩子给了妈妈一个飞吻。

Háizi gěi le māma yī gè fēiwěn.

HSK5

Đứa trẻ gửi mẹ một nụ hôn gió.

The child blew a kiss to his mother.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan