WinHSK

飞奔

HSK6v
0 · Lv.1
fēibēn

lao; phóng; chạy như bay; chạy cực nhanh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 飞快地跑
义项 vHSK6

lao; phóng; chạy như bay; chạy cực nhanh

飞快地跑

免费例句

骏马飞奔在大草原上。

Jùnmǎ fēibēn zài dà cǎoyuán shang.

HSK5

Con ngựa tốt chạy như bay trên đồng cỏ lớn.

The steed gallops across the vast grassland.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan