WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
飞机
HSK1
n
0 · Lv.1
fēijī
máy bay, phi cơ
漢越 phi cơ
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
飞行的工具,由机翼、机身、发动机等构成种类很多广泛用在交通运输、军事、农业、探矿、测量等方面
等级
全部
HSK1
2
HSK3
2
义项 ①
n
≈HSK1
máy bay, phi cơ
免费例句
下了飞机,就给我来电话。
≈HSK3
好的,我上了飞机再看。
≈HSK3
高级例句 (1)
昨天的这个时候,我在飞机上。
≈HSK1
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
下飞机
xià fēi jī
HSK1
đến deplane
坐飞机
zuò fēi jī
HSK1
mù mịt; mù tịt; mơ hồ
打飞机
dǎ fēi jī
HSK1
thủ dâm (tiếng lóng)
放飞机
fàng fēi jī
HSK6
thất hứa
纸飞机
zhǐ fēi jī
HSK3
máy bay giấy
飞机号
fēi jī hào
HSK1
số máy bay; số hiệu máy bay
飞机场
fēi jī chǎng
HSK2
sân bay; phi trường
飞机师
fēi jī shī
HSK1
phi công
飞机库
fēi jī kù
HSK5
nhà chứa máy bay
飞机票
fēi jī piào
HSK2
vé máy bay
查词
复习
真题
工具
我的