WinHSK

飞涨

HSK5v
0 · Lv.1
fēizhǎnɡ

tăng cao; tăng vọt

漢越 phi trướng

例句

Câu ví dụ
免费例句

油价飞涨影响了交通成本。

yóu jià fēi zhǎng yǐng xiǎng le jiāo tōng chéng běn。

HSK5

Giá xăng tăng vọt ảnh hưởng đến chi phí đi lại.

The soaring oil prices have affected transportation costs.

物价在短时间内飞涨。

wùjià zài duǎn shíjiān nèi fēizhǎng.

HSK5

Vật giá tăng vọt trong thời gian ngắn.

Prices have skyrocketed in a short period of time.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan