WinHSK

飞碟

HSK7-9n
0 · Lv.1
fēidié

đĩa bay; vật thể bay không xác định

Frisbee

漢越 phi điệp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指空中不明飞行物,发光,速度很快,多呈圆形
  2. 射击用的一种靶,形状像碟,用抛靶机抛射到空中
义项 nHSK7-9

đĩa bay; vật thể bay không xác định

指空中不明飞行物,发光,速度很快,多呈圆形

免费例句

那是飞碟吗?

Nà shì fēidié ma?

HSK4

Đó là đĩa bay phải không?

Is that a UFO?

有人拍到了飞碟的照片。

yǒu rén pāi dào le fēi dié de zhào piàn。

HSK5

Có người chụp được ảnh đĩa bay.

Someone took a photo of a UFO.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

ném đĩa

射击用的一种靶,形状像碟,用抛靶机抛射到空中

免费例句

他正在练习打飞碟。

tā zhèng zài liàn xí dǎ fēi dié。

HSK5

Anh ấy đang tập bắn đĩa bay.

He is practicing clay pigeon shooting.

她第一次尝试射击飞碟。

tā dì yī cì chángshì shèjī fēidié。

HSK5

Cô ấy lần đầu thử bắn đĩa bay.

She tried shooting clay pigeons for the first time.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan