WinHSK

飞驰

HSK7-9v
0 · Lv.1
fēichí

chạy như bay; chạy băng băng

漢越 phi trì

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (车马) 很快地跑
义项 vHSK7-9

chạy như bay; chạy băng băng

(车马) 很快地跑

免费例句

汽车在高速公路上飞驰。

qìchē zài gāosù gōnglù shàng fēichí。

HSK6

Xe hơi lao băng băng trên cao tốc.

The car sped along the highway.

火车在轨道上飞驰而过。

huǒ chē zài guǐ dào shàng fēi chí ér guò。

HSK6

Tàu hỏa lao vút trên đường ray.

The train sped past on the tracks.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan