WinHSK

食品

HSK4n
0 · Lv.1
shípǐn

đồ ăn; thức ăn; thực phẩm

漢越 thực phẩm

例句

Câu ví dụ
免费例句

汉堡是一种食品。

Hànbǎo shì yī zhǒng shípǐn.

HSK3

Hamburger là một loại đồ ăn.

Hamburger is a kind of food.

货架上有很多食品。

Huòjià shàng yǒu hěn duō shípǐn.

HSK3

Trên kệ hàng có nhiều đồ ăn.

There is a lot of food on the shelves.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

今天中午我吃炸鸡腿儿了,真好吃。HSK5
今天中午我吃炸鸡腿儿了,真好吃。
少吃油炸食品,那是垃圾食品,对健康没什么好处。
我知道,可还是忍不住,中午闻到那个香味儿就要流口水。
以后还是少吃吧。