WinHSK

食材

HSK4n
0 · Lv.1
shícái

thành phần; nguyên liệu (nấu ăn)

foodstuff; food ingredient

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 食材指制作食物时所需要使用的原料,如黄瓜、白菜、牛肉、桂圆……
义项 nHSK4

thành phần; nguyên liệu (nấu ăn)

食材指制作食物时所需要使用的原料,如黄瓜、白菜、牛肉、桂圆……

免费例句

海米是一种很好的食材。

hǎi mǐ shì yī zhǒng hěn hǎo de shí cái

HSK4

Tôm khô là một loại nguyên liệu thực phẩm rất tốt.

Dried shrimp is a very good ingredient.

我们买了新鲜食材。

wǒmen mǎi le xīnxiān shícái。

HSK5

Chúng tôi đã mua nguyên liệu tươi.

We bought fresh ingredients.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50