WinHSK

食粮

HSK5n
0 · Lv.1
shíliánɡ

lương thực; món ăn

漢越 thực lương

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人吃的粮食
义项 nHSK5

lương thực; món ăn

人吃的粮食

免费例句

煤是工业的粮食。

méi shì gōngyè de liángshi.

HSK4

Than là nhiên liệu của ngành công nghiệp.

Coal is the lifeblood of industry.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50