拼
食谱
HSK7-9n 0 · Lv.1
shípǔ
thực đơn
menu
漢越 thực phả
例句
Câu ví dụ免费例句
你看过这个食谱吗?
nǐ kànguò zhège shípǔ ma?
≈HSK5
Bạn đã xem thực đơn này chưa?
Have you seen this recipe?
我想写一个新的食谱。
wǒ xiǎng xiě yī ge xīn de shípǔ。
≈HSK5
Tôi muốn viết một thực đơn mới.
I want to write a new recipe.
她买了一本新的食谱。
tā mǎi le yī běn xīn de shí pǔ。
≈HSK5
Cô ấy đã mua một cuốn sách dạy nấu ăn mới.
She bought a new cookbook.
她按照食谱做蛋糕。
tā ànzhào shípǔ zuò dàngāo.
≈HSK5
Cô ấy làm bánh theo công thức.
She made the cake according to the recipe.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分