拼
餐具
HSK4n 0 · Lv.1
cānjù
bộ đồ ăn; dụng cụ ăn uống; bộ dụng cụ ăn uống (chén, đũa, nĩa, muỗng...)
漢越 xan cụ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 碗、筷、盘、匙等饮食用具的统称
等级
义项 ①n≈HSK4
bộ đồ ăn; dụng cụ ăn uống; bộ dụng cụ ăn uống (chén, đũa, nĩa, muỗng...)
碗、筷、盘、匙等饮食用具的统称
免费例句
我喜欢这些餐具。
Wǒ xǐhuān zhèxiē cānjù.
≈HSK4
Tôi thích bộ đồ ăn này.
I like these tableware.
西式餐具和中式餐具不一样。
Xīshì cānjù hé zhōngshì cānjù bù yīyàng.
≈HSK4
Dụng cụ ăn kiểu Tây và kiểu Trung không giống nhau.
Western-style tableware is different from Chinese-style tableware.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分