WinHSK

餐具

HSK4n
0 · Lv.1
cānjù

bộ đồ ăn; dụng cụ ăn uống; bộ dụng cụ ăn uống (chén, đũa, nĩa, muỗng...)

漢越 xan cụ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 碗、筷、盘、匙等饮食用具的统称
义项 nHSK4

bộ đồ ăn; dụng cụ ăn uống; bộ dụng cụ ăn uống (chén, đũa, nĩa, muỗng...)

碗、筷、盘、匙等饮食用具的统称

免费例句

我喜欢这些餐具。

Wǒ xǐhuān zhèxiē cānjù.

HSK4

Tôi thích bộ đồ ăn này.

I like these tableware.

西式餐具和中式餐具不一样。

Xīshì cānjù hé zhōngshì cānjù bù yīyàng.

HSK4

Dụng cụ ăn kiểu Tây và kiểu Trung không giống nhau.

Western-style tableware is different from Chinese-style tableware.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。