WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
餐具
HSK4
n
0 · Lv.1
cānjù
bộ đồ ăn; dụng cụ ăn uống; bộ dụng cụ ăn uống (chén, đũa, nĩa, muỗng...)
漢越 xan cụ
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
餐具架
cān jù jià
HSK5
giá để bát đĩa; Giá để đồ ăn; Giá để dụng cụ ăn uống
餐具柜
cān jù guì
HSK5
Tủ nhiều ngăn Tủ ly
餐具篮
cān jù lán
HSK4
làn đựng bộ đồ ăn; giỏ đựng dụng cụ ăn uống; giỏ đựng bát đĩa
一套餐具
yí tào cān jù
HSK4
một bộ đồ ăn
查词
复习
真题
工具
我的