WinHSK

饥肠

HSK6n
0 · Lv.1
cháng

bụng đói; đói bụng

empty stomach [ 相关词条 ] 饥肠辘辘 one's stomach growls/rumbles with hunger; one's inside rumbles for want of food; one's stomach cries out for food

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50