拼
饥饿
HSK6adj 0 · Lv.1
jī’è
đói; đói bụng; đói khát
漢越 cơ ngạ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 胃里没食;急需吃东西
等级
义项 ①adj≈HSK6
đói; đói bụng; đói khát
胃里没食;急需吃东西
免费例句
他被饥饿驱赶着继续前进。
tā bèi jī'è qūgǎn zhe jìxù qiánjìn.
≈HSK5
Anh ấy bị thôi thúc bởi cơn đói để tiếp tục bước tiếp.
He was driven by hunger to keep moving forward.
豆类食物含有丰富的蛋白质,有助于解决饥饿、营养不良等问题。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分