WinHSK

饭局

HSK5n
0 · Lv.1
fàn

tiệc; bữa tiệc; bữa ăn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在饭局上喝了很多酒。

Tā zài fànjú shàng hēle hěnduō jiǔ.

HSK4

Anh ấy đã uống rất nhiều rượu trong bữa tiệc.

He drank a lot of alcohol at the dinner party.

他总是在饭局上讲笑话。

tā zǒng shì zài fànjú shàng jiǎng xiàohua.

HSK4

Anh ấy luôn kể chuyện cười trong bữa tiệc.

He always tells jokes at dinner parties.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan