WinHSK

饭桌

HSK1n
0 · Lv.1
fànzhuō

bàn ăn; bàn ăn cơm

dining/dinner table 在 饭桌 上谈妥一笔生意 finalize a deal at the dinner table

漢越 phạn trác

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (饭桌儿) 供吃饭用的桌子
义项 nHSK1

bàn ăn; bàn ăn cơm

(饭桌儿) 供吃饭用的桌子

免费例句

他把碗放在饭桌上。

tā bǎ wǎn fàng zài fànzhuō shàng.

HSK2

Anh ấy đặt bát lên bàn ăn.

He put the bowl on the dining table.

妈妈在饭桌旁忙着摆菜。

Māma zài fànzhuō páng mángzhe bǎi cài.

HSK3

Mẹ đang bày đồ ăn bên bàn ăn.

Mom is busy setting dishes on the dining table.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50