拼
饭桶
HSK4n 0 · Lv.1
fàntǒng
thùng cơm (ẩn dụ chỉ đồ ăn hại; kẻ vô dụng)
food/rice bucket; food pail
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 装饭的桶,比喻没有用的人
等级
义项 ①n≈HSK4
thùng cơm (ẩn dụ chỉ đồ ăn hại; kẻ vô dụng)
装饭的桶,比喻没有用的人
免费例句
这个饭桶很大。
zhè ge fàntǒng hěn dà.
≈HSK1
Cái thùng đựng cơm này rất to.
This rice bucket is very big.
这个饭桶能装十公斤米。
Zhège fàntǒng néng zhuāng shí gōngjīn mǐ.
≈HSK4
Cái thùng này chứa được 10kg gạo.
This rice bucket can hold ten kilograms of rice.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分