拼
饭桶
HSK4n 0 · Lv.1
fàntǒng
thùng cơm (ẩn dụ chỉ đồ ăn hại; kẻ vô dụng)
food/rice bucket; food pail
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thùng cơm (ẩn dụ chỉ đồ ăn hại; kẻ vô dụng)
food/rice bucket; food pail