WinHSK

饭粒

HSK6n
0 · Lv.1
fàn

hạt cơm; hột cơm

grain of cooked rice

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (饭粒儿) 饭的颗粒
义项 nHSK6

hạt cơm; hột cơm

(饭粒儿) 饭的颗粒

免费例句

桌子上还有一些饭粒。

Zhuōzi shàng hái yǒu yīxiē fànlì.

HSK2

Trên bàn vẫn còn vài hạt cơm.

There are still some grains of rice on the table.

孩子衣服上掉了饭粒。

Háizi yīfu shàng diào le fànlì.

HSK3

Trên áo đứa bé rơi vài hạt cơm.

There are rice grains on the child's clothes.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan