WinHSK

饮品

HSK4n
0 · Lv.1
yǐnpǐn

đồ uống

drink; beverage [ 相关词条 ] 饮品店 [名] beverage store

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 饮料。
义项 nHSK4

đồ uống

饮料。

免费例句

茶和咖啡都是常见的饮品。

Chá hé kāfēi dōu shì chángjiàn de yǐnpǐn.

HSK3

Trà và cà phê đều là những loại đồ uống phổ biến.

Tea and coffee are both common beverages.

这种饮品由天然水果制成。

zhè zhǒng yǐnpǐn yóu tiānrán shuǐguǒ zhìchéng.

HSK4

Loại đồ uống này được chiết xuất từ trái cây tự nhiên.

This drink is made from natural fruits.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan