拼
饰物
HSK5n 0 · Lv.1
shìwù
đồ trang sức; nữ trang
adornments; ornaments; decorations 衣服上的 饰物 dress ornaments 吉祥 饰物 lucky charm 华丽的 饰物 gay decorations
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 首饰
- 器物上的装饰品,如花边、流苏等
等级
义项 ①n≈HSK5
đồ trang sức; nữ trang
首饰
免费例句
很多黄金饰物回炉后铸成了金币。
Hěnduō huángjīn shìwù huílú hòu zhù chéngle jīnbì.
≈HSK6
Nhiều món trang sức vàng sau khi tái chế đã được đúc thành tiền vàng.
Many gold ornaments were melted down and cast into gold coins.
义项 ②n≈HSK5
vật trang sức trên đồ vật
器物上的装饰品,如花边、流苏等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分