WinHSK

饱览

HSK5v
0 · Lv.1
bǎolǎn

đọc đã mắt; đọc sướng mắt

feast one's eyes on; have a good view of 饱览 祖国名山大川 feast one's eyes on famous mountains and great rivers in China

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 博览;遍览
义项 vHSK5

đọc đã mắt; đọc sướng mắt

博览;遍览

免费例句

暑假时爸爸带我到北京旅游,饱览了首都的名胜古迹。

Shǔjià shí bàba dài wǒ dào Běijīng lǚyóu, bǎolǎn le shǒudū de míngshèng gǔjì.

HSK5

Trong kỳ nghỉ hè, bố tôi đã đưa tôi đến Bắc Kinh để tham quan và xem các danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử của thủ đô.

During summer vacation, my dad took me to Beijing and I enjoyed the scenic spots and historical sites of the capital.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan