拼
饲槽
HSK7-9n 0 · Lv.1
sìcáo
Máng Ăn; chuồng ăn
feeding trough; bunk; manger
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 饲槽是用来喂养动物的容器,通常用于放置饲料。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Máng Ăn; chuồng ăn
饲槽是用来喂养动物的容器,通常用于放置饲料。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Máng Ăn; chuồng ăn
feeding trough; bunk; manger
Máng Ăn; chuồng ăn
饲槽是用来喂养动物的容器,通常用于放置饲料。