拼
饶恕
HSK7-9v 0 · Lv.1
ráoshù
tha thứ; bỏ qua; tha lỗi
forgive; pardon; spare; let off 请求 饶恕 ask for forgiveness 不可 饶恕 unforgivable 饶恕 罪过/错误 pardon an offence/a fault
漢越 nhiêu thứ
例句
Câu ví dụ免费例句
这次就饶你一回。
Zhè cì jiù ráo nǐ yī huí.
≈HSK6
Lần này tha cho anh một phen.
I'll let you off this time.
老师饶恕了他的错误。
lǎo shī ráo shù le tā de cuò wù
≈HSK6
Thầy giáo tha lỗi cho anh ta.
The teacher forgave his mistake.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分