拼
饶舌
HSK7-9v 0 · Lv.1
ráoshé
lắm mồm; lắm miệng; lắm lời; bẻm mép
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 唠叨;多嘴
- 不该说而说
等级
义项 ①v≈HSK7-9
lắm mồm; lắm miệng; lắm lời; bẻm mép
唠叨;多嘴
免费例句
你喜欢饶舌音乐吗?
Nǐ xǐhuān ráoshé yīnyuè ma?
≈HSK6
Bạn có thích nhạc rap không?
Do you like rap music?
义项 ②v≈HSK7-9
chẻo mép
不该说而说
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分