拼
饶舌
HSK7-9v 0 · Lv.1
ráoshé
lắm mồm; lắm miệng; lắm lời; bẻm mép
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你喜欢饶舌音乐吗?
Nǐ xǐhuān ráoshé yīnyuè ma?
≈HSK6
Bạn có thích nhạc rap không?
Do you like rap music?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lắm mồm; lắm miệng; lắm lời; bẻm mép
你喜欢饶舌音乐吗?
Nǐ xǐhuān ráoshé yīnyuè ma?
Bạn có thích nhạc rap không?
Do you like rap music?