WinHSK

馄饨

HSK1n
0 · Lv.1
húntun

vằn thắn; hoành thánh

wonton; dumpling soup 馄饨 皮 wonton wrappings 包 馄饨 make wonton/dumplings

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用薄面片包馅儿(多为肉馅儿)制成的面食,煮熟后连汤吃
义项 nHSK1

vằn thắn; hoành thánh

一种用薄面片包馅儿(多为肉馅儿)制成的面食,煮熟后连汤吃

免费例句

我喜欢吃猪肉馄饨。

Wǒ xǐhuān chī zhūròu húntun.

HSK4

Tôi thích ăn hoành thánh thịt heo.

I like to eat pork wontons.

我们来到这家馄饨店吃馄饨。

Wǒmen lái dào zhè jiā húntun diàn chī húntun.

HSK5

Chúng tôi đến nhà hàng hoành thánh này để ăn hoành thánh.

We came to this wonton shop to eat wontons.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan