拼
馋痨
HSK1adj 0 · Lv.1
chánláo
chết thèm; thèm thuồng; chết thèm chết nhạt; thèm lạt; thèm nhạt
greed (for food or women)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 讥人贪涎美食或女色
等级
义项 ①adj≈HSK1
chết thèm; thèm thuồng; chết thèm chết nhạt; thèm lạt; thèm nhạt
讥人贪涎美食或女色
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分