WinHSK

馋鬼

HSK7-9n
0 · Lv.1
chánguǐ

tham ăn; người háo ăn; người mê ăn uống

glutton; greedy eater

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我家的小馋猫最喜欢吃巧克力。

Wǒ jiā de xiǎo chánmāo zuì xǐhuan chī qiǎokèlì.

HSK4

Đứa bé tham ăn nhà tôi thích ăn sô cô la nhất.

My little foodie at home loves chocolate the most.

面对美食,谁不想当个馋鬼呢?

Miànduì měishí, shuí bù xiǎng dāng ge chánguǐ ne?

HSK6

Trước món ngon, ai mà chẳng muốn làm kẻ háo ăn chứ?

Facing delicious food, who wouldn't want to be a glutton?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan