拼
首倡
HSK5v 0 · Lv.1
shǒuchàng
đề xướng; khởi xướng; thủ xướng
initiate; start; begin; be the first to advocate 首倡 新的教学方法 initiate a new teaching method [ 相关词条 ] 首倡者 [名] initiator
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đề xướng; khởi xướng; thủ xướng
initiate; start; begin; be the first to advocate 首倡 新的教学方法 initiate a new teaching method [ 相关词条 ] 首倡者 [名] initiator