拼
首先
HSK4adv, pro 0 · Lv.1
shǒuxiān
đầu tiên; sớm nhất
漢越 thủ tiên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 最先;最早
- 第一 (用于列举事项)
等级
义项 ①adv≈HSK4
đầu tiên; sớm nhất
最先;最早
免费例句
同学们首先读了一遍课文,然后认真地回答了黑板上的问题。
≈HSK3
我们首先要找到科学的练习方法,然后坚持每天练习。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②pro≈HSK4
thứ nhất; trước tiên; đầu tiên
第一 (用于列举事项)
免费例句
首先,要了解客户的需求。
Shǒuxiān, yào liǎojiě kèhù de xūqiú.
≈HSK4
Đầu tiên, cần biết rõ nhu cầu của khách hàng.
First, we need to understand the customer's needs.
首先,我们要制定计划。
Shǒuxiān, wǒmen yào zhìdìng jìhuà.
≈HSK4
Thứ nhất, chúng ta phải xây dựng kế hoạch.
First, we need to make a plan.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分