WinHSK

首尔

HSK4n, nlocal
0 · Lv.1
shǒuěr

Seoul (thủ đô của Hàn Quốc)

Seoul [capital of the Republic of Korea]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 汉城;首尔(韩国首都)
义项 n, nlocalHSK4

Seoul (thủ đô của Hàn Quốc)

汉城;首尔(韩国首都)

免费例句

我去过首尔很多次了。

Wǒ qù guò Shǒu'ěr hěn duō cì le.

HSK4

Tôi đã đi Seoul rất nhiều lần.

I have been to Seoul many times.

首尔有很多历史遗址。

Shǒu'ěr yǒu hěn duō lìshǐ yízhǐ.

HSK4

Seoul có nhiều di tích lịch sử.

Seoul has many historical sites.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan