WinHSK

首府

HSK7-9n
0 · Lv.1
shǒufǔ

thủ phủ; tỉnh lị (Cách gọi cũ của thủ phủ tỉnh, giờ dùng cho thủ phủ của các khu tự trị hoặc chính quyền địa phương của các tỉnh tự trị)

capital city

漢越 thủ phủ

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们搬到了首府。

Tāmen bān dào le shǒufǔ.

HSK5

Họ chuyển đến thủ phủ.

They moved to the capital city.

我们到达了首府。

Wǒmen dàodá le shǒufǔ.

HSK6

Chúng tôi đã đến thủ phủ.

We arrived at the capital city.

首府的建筑很现代。

Shǒufǔ de jiànzhù hěn xiàndài.

HSK5

Kiến trúc ở thủ phủ rất hiện đại.

The architecture in the capital city is very modern.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan