拼
首次
HSK5measure 0 · Lv.1
shǒucì
lần đầu; lần đầu tiên
漢越 thủ thứ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 第一次
等级
义项 ①n≈HSK5
lần đầu; lần đầu tiên
第一次
免费例句
这是我的首次纪录。
Zhè shì wǒ de shǒucì jìlù.
≈HSK4
Đây là kỷ lục đầu tiên của tôi.
This is my first record.
这是首次纪录。
Zhè shì shǒu cì jìlù.
≈HSK4
Đây là kỷ lục đầu tiên.
This is the first record.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分