WinHSK

首相

HSK6n
0 · Lv.1
shǒuxiànɡ

thủ tướng (người đứng đầu chính phủ)

prime minister; premier 首相 职位 premiership [ 相关词条 ] 首相府 [名] residence of the prime minister

漢越 thủ tướng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 君主国家内阁的最高官职某些非君主国家的中央政府首脑有时也沿用这个名称,职权相当于内阁总理
义项 nHSK6

thủ tướng (người đứng đầu chính phủ)

君主国家内阁的最高官职某些非君主国家的中央政府首脑有时也沿用这个名称,职权相当于内阁总理

免费例句

丘吉尔是英国的首相。

Qiūjí'ěr shì Yīngguó de shǒuxiàng.

HSK5

Winston Churchill là thủ tướng nước Anh.

Churchill was the Prime Minister of the United Kingdom.

新首相受到大家的欢迎。

Xīn shǒuxiàng shòudào dàjiā de huānyíng.

HSK6

Thủ tướng mới được mọi người chào đón.

The new prime minister is welcomed by everyone.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50