拼
首肯
HSK4v 0 · Lv.1
shǒukěn
gật đầu đồng ý; bằng lòng; đồng ý
nod approval/assent; approve; consent 首肯 同意 nod one's head in approval
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 点头表示同意
等级
义项 ①v≈HSK4
gật đầu đồng ý; bằng lòng; đồng ý
点头表示同意
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分