WinHSK

香吻

HSK7-9v
0 · Lv.1
xiāngwěn

nụ hôn ngọt ngào

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你干嘛还不上前去献上香吻?

Nǐ gàn má hái bù shàng qián qù xiàn shàng xiāngwěn?

HSK6

Sao bạn không lại gần hôn anh ấy đi?

Why don't you go up and give him a kiss?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan