拼
香囊
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiāngnáng
Túi thơm; hương nang
sachet; perfume pouch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 香囊是用香料或草药制成的小袋子,通常用于驱虫、祈福或作为香气的来源。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Túi thơm; hương nang
香囊是用香料或草药制成的小袋子,通常用于驱虫、祈福或作为香气的来源。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分