拼
香烛
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiāngzhú
hương nến; nhang đèn
incense and candles―for praying at the altar 香烛 纸马 joss sticks, candles and paper horses
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 祭祀祖先或神佛用的香和蜡烛
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hương nến; nhang đèn
祭祀祖先或神佛用的香和蜡烛
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分