WinHSK

香瓜

HSK3n
0 · Lv.1
xiāngguā

dưa lưới

musk melon

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (香瓜儿) 甜瓜
义项 nHSK3

dưa lưới

(香瓜儿) 甜瓜

免费例句

他买了些香瓜吃。

Tā mǎi le xiē xiāngguā chī.

HSK4

Anh ấy mua một quả dưa gang ăn.

He bought some cantaloupes to eat.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50