拼
香甜
HSK3adj 0 · Lv.1
xiānɡtián
thơm ngọt
漢越 hương điềm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 又香又甜
- 形容睡得塌实,舒服
等级
义项 ①adj≈HSK3
thơm ngọt
又香又甜
免费例句
这种波罗蜜很香甜。
Zhè zhǒng bōluómì hěn xiāng tián.
≈HSK4
Loại mít này rất thơm ngọt.
This type of jackfruit is very sweet and fragrant.
由于气候等自然条件较好,那儿的苹果个儿大,味道香甜,颜色也漂亮,吸引了很多人前去购买。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK3
ngủ say; ngủ ngon
形容睡得塌实,舒服
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分