拼
香皂
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiāngzào
xà bông thơm; xà phòng thơm
scented/perfumed soap; toilet soap 中草药 香皂 Chinese herb medicinal soap 婴儿 香皂 baby soap 药用 香皂 medicated toilet soap 涂 香皂 apply soap (to)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在精炼的原料中加入香料而制成的肥皂,多用来洗脸
等级
义项 ①n≈HSK7-9
xà bông thơm; xà phòng thơm
在精炼的原料中加入香料而制成的肥皂,多用来洗脸
免费例句
这块香皂有淡淡的花香。
Zhè kuài xiāngzào yǒu dàndàn de huāxiāng.
≈HSK4
Viên xà phòng này phảng phất hương hoa.
This soap has a faint floral scent.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分