WinHSK

香肠

HSK6n
0 · Lv.1
xiāngcháng

xúc xích; lạp xưởng

sausage 制 香肠 机 sausage-machine 灌 香肠 机 sausage-filler 蒜味 香肠 garlic-flavoured sausage 素食 香肠 vegetarian sausage 香肠 肉馅 sausage meat 香肠 卷 sausage roll 香肠 罐头 canned sausage 烤 香肠 grill some sausages [ 相关词条 ] 香肠夹 [名] sausage tongs

漢越 hương tràng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50