WinHSK

香茅

HSK1n
0 · Lv.1
xiāngmáo

sả; cây sả

lemon grass [ 相关词条 ] 香茅醇 [名] citronellal 香茅油 [名] citronella oil

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.