WinHSK

香菜

HSK3n
0 · Lv.1
xiāngcài

ngò; ngò rí; rau mùi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 芫荽的通称
义项 nHSK3

ngò; ngò rí; rau mùi

芫荽的通称

免费例句

香菜多少钱一斤?

Xiāngcài duōshao qián yī jīn?

HSK3

Rau mùi bao nhiêu tiền một cân?

How much is a jin of cilantro?

我不喜欢吃香菜。

Wǒ bù xǐhuān chī xiāngcài.

HSK4

Tôi không thích ăn rau mùi.

I don't like eating cilantro.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50